Bỏ qua đến nội dung

字眼

zì yǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cách dùng từ
  2. 2. lời lẽ
  3. 3. câu từ

Usage notes

Collocations

常用于“字眼儿”形式,多指某个具体词语,带有口语色彩。搭配动词“用”“选择”“斟酌”等,如“斟酌字眼”。

Common mistakes

不要误写成“字眼”的“眼”为“演”。“字眼”多用于口语,正式书面语中常用“措辞”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他说话很注意 字眼
He is very careful about his wording when speaking.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 字眼