字眼
zì yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cách dùng từ
- 2. lời lẽ
- 3. câu từ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用于“字眼儿”形式,多指某个具体词语,带有口语色彩。搭配动词“用”“选择”“斟酌”等,如“斟酌字眼”。
Common mistakes
不要误写成“字眼”的“眼”为“演”。“字眼”多用于口语,正式书面语中常用“措辞”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他说话很注意 字眼 。
He is very careful about his wording when speaking.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.