字纸篓子
zì zhǐ lǒu zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 字紙簍|字纸篓[zì zhǐ lǒu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.