Bỏ qua đến nội dung

存储

cún chǔ
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to store up
  2. 2. to stockpile
  3. 3. (computer) to save
  4. 4. to store
  5. 5. memory
  6. 6. storage

Usage notes

Collocations

“存储”常用于计算机语境,如“存储文件”;不用于存钱。

Common mistakes

不要与“储蓄”混淆,“储蓄”专指存钱。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个库用来 存储 粮食。
This warehouse is used to store grain.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.