Bỏ qua đến nội dung

可擦写可编程只读存储器

kě cā xiě kě biān chéng zhī dú cún chǔ qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. EPROM (erasable programmable read-only memory)