Bỏ qua đến nội dung

存折

cún zhé
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sổ tiết kiệm
  2. 2. sổ ngân hàng

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse ‘存折’ (passbook) with ‘支票’ (cheque/check); a passbook records deposits and withdrawals directly.

Formality

‘存折’ is slightly formal; in everyday speech people may simply say ‘本子’ or specify ‘银行本子’.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 存折 里还有五千块钱。
There are still five thousand yuan in my passbook.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.