孝圣宪

xiào shèng xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Empress Xiaoshengxian (1693-1777), consort of Emperor Yongzheng 雍正[yōng zhèng] and mother of Emperor Qianlong 乾隆[qián lóng]