孤身

gū shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. alone
  2. 2. lonely

Câu ví dụ

Hiển thị 2
孤身 一人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12328638)
我當時 孤身 一人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10461351)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 孤身