孤身
gū shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. alone
- 2. lonely
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 孤身 一人。
我當時 孤身 一人。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.