学业
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. học tập
- 2. nghiệp học
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
学业常与“完成”“继续”“影响”等动词搭配,表示学习的进程或结果。
Common mistakes
注意:学业是抽象名词,不可数,不说“一个学业”。表示具体任务时用“功课”或“作业”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他通过勤工俭学完成了大学 学业 。
他千方百计地帮助贫困学生完成 学业 。
专注 学业 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.