Bỏ qua đến nội dung

学业

xué yè
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học tập
  2. 2. nghiệp học

Usage notes

Collocations

学业常与“完成”“继续”“影响”等动词搭配,表示学习的进程或结果。

Common mistakes

注意:学业是抽象名词,不可数,不说“一个学业”。表示具体任务时用“功课”或“作业”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他通过勤工俭学完成了大学 学业
He completed his university studies through a work-study program.
他千方百计地帮助贫困学生完成 学业
He tried every possible way to help poor students complete their studies.
专注 学业
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9401168)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.