Bỏ qua đến nội dung

学位

xué wèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bằng cấp học vấn
  2. 2. vị trí trong trường học
  3. 3. địa vị trong trường học

Usage notes

Collocations

常与‘获得’‘授予’‘有’搭配,如‘获得学士学位’。

Common mistakes

勿混淆‘学位’(degree)和‘学历’(educational background)。‘学位’是头衔,‘学历’是经历。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我获得了学士 学位
I obtained a bachelor's degree.
他获得了名誉博士 学位
He received an honorary doctorate.
他先读完本科,继而攻读了硕士 学位
He first completed his undergraduate studies, and then pursued a master's degree.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.