Bỏ qua đến nội dung

学到

xué dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to learn (sth); to learn about

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这段旅程让我 学到 了很多。
This journey taught me a lot.
活到老, 学到 老。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 503082)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.