Bỏ qua đến nội dung

学员

xué yuán
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học viên
  2. 2. sinh viên
  3. 3. học trò

Usage notes

Common mistakes

“学员”多指在培训或进修机构学习的人,不同于指中小学在校生的“学生”。误用可能不自然。

Formality

“学员”较为正式,常用于专业培训、军事或机构语境,如“驾驶学员”“党校学员”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位 学员 学习很认真。
This trainee studies very seriously.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.