Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. năm học
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“新”或数字连用,如“新学年”“2024–2025学年”
Câu ví dụ
Hiển thị 1新 学年 从九月开始。
The new academic year starts in September.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.