Bỏ qua đến nội dung

学年

xué nián
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năm học

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与“新”或数字连用,如“新学年”“2024–2025学年”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学年 从九月开始。
The new academic year starts in September.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 学年