Bỏ qua đến nội dung

学术界

xué shù jiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. academic circles
  2. 2. academia

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他在 学术界 享有很高的声望。
He enjoys high prestige in the academic world.
这种观点已经成为 学术界 的主流。
This viewpoint has become mainstream in academic circles.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.