Bỏ qua đến nội dung

学海

xué hǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sea of learning
  2. 2. erudite
  3. 3. knowledgeable person
  4. 4. scholarship

Từ cấu thành 学海