Bỏ qua đến nội dung

学生会

xué sheng huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. student union

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她在 学生会 当干事。
She serves as a secretary in the student union.
他是新选出的 学生会 主席。
He is the newly elected chairman of the student union.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.