Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà học
- 2. học giả
- 3. nhà nghiên cứu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“学者”常与“访问”搭配,如“访问学者”(visiting scholar)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一位著名的 学者 。
He is a famous scholar.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.