Bỏ qua đến nội dung

学者

xué zhě
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà học
  2. 2. học giả
  3. 3. nhà nghiên cứu

Usage notes

Collocations

“学者”常与“访问”搭配,如“访问学者”(visiting scholar)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一位著名的 学者
He is a famous scholar.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.