Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiến thức
- 2. học vấn
- 3. tri thức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“有学问”常做定语,如“有学问的人”;不做“*有知识的人”来强调学术造诣。
Common mistakes
“做学问”不能说“*做知识”,这里“做”搭配固定。“有知识”偏重实用性信息,而“有学问”指学术修养高。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在 学问 上下了很大功夫。
He has put a lot of effort into his studies.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.