Bỏ qua đến nội dung

学问

xué wèn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiến thức
  2. 2. học vấn
  3. 3. tri thức

Usage notes

Collocations

“有学问”常做定语,如“有学问的人”;不做“*有知识的人”来强调学术造诣。

Common mistakes

“做学问”不能说“*做知识”,这里“做”搭配固定。“有知识”偏重实用性信息,而“有学问”指学术修养高。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在 学问 上下了很大功夫。
He has put a lot of effort into his studies.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.