Bỏ qua đến nội dung

孩子

hái zi
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trẻ em
  2. 2. con cái
  3. 3. đứa trẻ

Usage notes

Common mistakes

The '子' is in neutral tone, so it's 'hái zi', not 'hái zǐ'. Be careful not to pronounce it with a full third tone.

Formality

Neutral register; can be used in both spoken and written Mandarin. '儿童' is more formal.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
孩子 的鞋上沾了很多泥。
The child's shoes are covered in mud.
孩子 喜欢看卡通人物。
The child likes to watch cartoon characters.
孩子 在健康地成长。
The child is growing up healthily.
孩子 喜欢模仿大人的动作。
Children like to imitate adults' movements.
孩子 哭了。
The child cried.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.