Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

孽子

niè zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unfilial son
  2. 2. unworthy son
  3. 3. illegitimate son
  4. 4. concubine's son