宁夏省

níng xià shěng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. former Ningxia province, now Ningxia Hui Autonomous Region 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[níng xià huí zú zì zhì qū]