宁缺勿滥
nìng quē wù làn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. same as 寧缺毋濫|宁缺毋滥[nìng quē wú làn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.