Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

守时

shǒu shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. punctual

Câu ví dụ

Hiển thị 1
守时
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8743793)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.