安娜
ān nà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Anna (name)
Câu ví dụ
Hiển thị 3安娜 再見!
我叫 安娜 。
她是 安娜 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.