Bỏ qua đến nội dung

安定

ān dìng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. an định

Usage notes

Common mistakes

安定不能与“安静”混淆,“安静”指没有声音,而“安定”指平稳、稳定。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要一个 安定 的环境来工作。
We need a stable environment to work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.