安枕
ān zhěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to sleep soundly
- 2. (fig.) to rest easy
- 3. to be free of worries
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.