Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yên tĩnh
- 2. im lặng
- 3. bình yên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“安静”常与“下来”搭配,表示由吵闹变为安静,如“请大家安静下来”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5图书馆里很 安静 。
The library is very quiet.
老师示意学生们 安静 。
The teacher signaled the students to be quiet.
这个乡村很 安静 。
This village is very quiet.
机舱里很 安静 。
The cabin is very quiet.
这个村子很 安静 。
This village is very quiet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.