Bỏ qua đến nội dung

安静

ān jìng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yên tĩnh
  2. 2. im lặng
  3. 3. bình yên

Usage notes

Collocations

“安静”常与“下来”搭配,表示由吵闹变为安静,如“请大家安静下来”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
图书馆里很 安静
The library is very quiet.
老师示意学生们 安静
The teacher signaled the students to be quiet.
这个乡村很 安静
This village is very quiet.
机舱里很 安静
The cabin is very quiet.
这个村子很 安静
This village is very quiet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.