宋楚瑜

sòng chǔ yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. James Soong (1942-), Taiwanese politician expelled from Guomindang in 2000 when he founded People First Party 親民黨|亲民党

Từ cấu thành 宋楚瑜