Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoàn chỉnh
- 2. trọn vẹn
- 3. đầy đủ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
‘完整’多与‘保持’、‘保存’、‘结构’搭配,较少用于形容人。