Bỏ qua đến nội dung

完整

wán zhěng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàn chỉnh
  2. 2. trọn vẹn
  3. 3. đầy đủ

Usage notes

Collocations

‘完整’多与‘保持’、‘保存’、‘结构’搭配,较少用于形容人。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
完整
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1103944)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.