Bỏ qua đến nội dung

完美

wán měi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàn hảo
  2. 2. đẹp
  3. 3. tuyệt vời

Usage notes

Common mistakes

不能说“很完美极了”,“完美”已含极致义,不与程度副词“极”连用。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的表演堪称 完美
His performance can be called perfect.
这个计划十分 完美
This plan is utterly perfect.
完美
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092133)
完美 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13218086)
完美 還不夠好。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2638694)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.