完美
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hoàn hảo
- 2. đẹp
- 3. tuyệt vời
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不能说“很完美极了”,“完美”已含极致义,不与程度副词“极”连用。
Câu ví dụ
Hiển thị 5他的表演堪称 完美 。
这个计划十分 完美 。
完美 !
太 完美 了。
完美 還不夠好。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.