宗主

zōng zhǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. head of a clan
  2. 2. natural leader
  3. 3. person of prestige and authority in a domain
  4. 4. suzerain

Từ cấu thành 宗主