官倒
guān dǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầu cơ của quan chức
- 2. trục lợi của nhân viên chính phủ
- 3. suy đồi quan liêu