Bỏ qua đến nội dung

官兵

guān bīng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sĩ quan và binh sĩ
  2. 2. quân nhân
  3. 3. binh lính

Usage notes

Common mistakes

“官兵”是一个集体名词,不能说“一个官兵”或“三个官兵”,而要说“一名官兵”或“官兵们”。

Formality

“官兵”常用于正式或官方报道,例如新闻中报道“官兵一致”。