Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sĩ quan và binh sĩ
- 2. quân nhân
- 3. binh lính
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“官兵”是一个集体名词,不能说“一个官兵”或“三个官兵”,而要说“一名官兵”或“官兵们”。
Formality
“官兵”常用于正式或官方报道,例如新闻中报道“官兵一致”。