Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vụ kiện
- 2. tố tụng
- 3. tòa án
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“打”搭配,构成“打官司”,意为进行诉讼。