Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan chức
- 2. cán bộ
- 3. nhân viên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
'官员'只能指担任公职的人员,不能用于公司或非政府组织的职务,如不说'公司官员',应用'公司高层'或'公司管理人员'。
Cultural notes
在中国文化中,'官员'一词传统上带有一定的权威和尊贵色彩,使用时需注意语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 3那个 官员 因为贪污被判了十年。
That official was sentenced to ten years for corruption.
这位 官员 非常廉正,从不收受贿赂。
This official is very upright and honest, and never takes bribes.
他因为贿赂 官员 而被逮捕了。
He was arrested for bribing officials.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.