Bỏ qua đến nội dung

官房长官

guān fáng zhǎng guān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Chánh văn phòng Nội các (Nhật Bản)