长官

zhǎng guān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. senior official
  2. 2. senior officer
  3. 3. commanding officer
  4. 4. CL:位[wèi]
  5. 5. sir (term of address for senior officer)