Bỏ qua đến nội dung

官逼民反

guān bī mín fǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan ép dân phản (thành ngữ); quan lại áp bức nhân dân gây nên khởi nghĩa