Định nghĩa
- 1. set at
- 2. scheduled at
Câu ví dụ
Hiển thị 1兹 定于 十月一日举行婚礼。
It is hereby scheduled to hold the wedding on October 1st.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.