Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. định giá
- 2. đặt giá
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
定价 as a verb is transitive and usually requires an object (e.g., 定价商品), unlike English 'price' which can be intransitive.
Câu ví dụ
Hiển thị 1商店已经 定价 了这些新商品。
The store has already priced these new products.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.