Bỏ qua đến nội dung

定日

dìng rì

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thị trấn và huyện Định Nhật, Tây Tạng

Từ cấu thành 定日