Bỏ qua đến nội dung

定时

dìng shí
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. định giờ
  2. 2. thời gian cố định
  3. 3. đặt giờ

Usage notes

Common mistakes

“定时”作动词时是动宾结构,不能再带宾语,如“定时会议”不说“定时八点会议”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
定时 吃药,一天三次。
Please take the medicine at fixed times, three times a day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 定时