定时
dìng shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. định giờ
- 2. thời gian cố định
- 3. đặt giờ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“定时”作动词时是动宾结构,不能再带宾语,如“定时会议”不说“定时八点会议”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 定时 吃药,一天三次。
Please take the medicine at fixed times, three times a day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.