Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiền đặt cọc
- 2. tiền trả trước
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
定金 is often confused with 订金 (dìng jīn, 'booking fee'); the former is legally binding, while the latter is usually refundable. Ensure correct character for legal contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要付一笔 定金 。
We need to pay a deposit.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.