Bỏ qua đến nội dung

定金

dìng jīn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền đặt cọc
  2. 2. tiền trả trước

Usage notes

Common mistakes

定金 is often confused with 订金 (dìng jīn, 'booking fee'); the former is legally binding, while the latter is usually refundable. Ensure correct character for legal contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要付一笔 定金
We need to pay a deposit.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.