宝瓶座
bǎo píng zuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Aquarius (constellation and sign of the zodiac)
- 2. also called 水瓶座
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.