Định nghĩa
- 1. chai
- 2. lọ
- 3. cái
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 5这 瓶 牛奶已经过期了。
这 瓶 醋很酸。
这 瓶 酒多少钱?
这 瓶 葡萄酒很好喝。
请给我一 瓶 饮用水。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 瓶
chai
họng chai
lọ hoa
một bình đầy không kêu, nửa bình lắc lư
bình giữ nhiệt
xem 半瓶醋
nửa bình nước kêu leng keng
người nửa mùa
túi truyền dịch
nhóm bệnh nhân thích truyền dịch
giá đựng lọ mực
bình sữa cho trẻ
giữ mồm giữ miệng như bịt kín chai (thành ngữ); kín miệng
ống thuốc tiêm (từ mượn)
ống thuốc tiêm (từ mượn)
chai nhựa
Bảo Bình (cung hoàng đạo)
Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)
cho ai đó truyền dịch qua tĩnh mạch
(miệt thị) (người phụ nữ) mang con riêng vào cuộc hôn nhân thứ hai
bình giữ nhiệt
bình giữ nhiệt
bình cổ cong dùng trong phòng thí nghiệm
bình khí
Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)
ống nhỏ giọt
thư trong chai
bình giữ nhiệt
chai cháy
bình cầu phòng thí nghiệm
ki bowling
nút chai
cái mở nút chai
bình
phôi chai
nắp chai
đóng chai
cổ chai
cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)
bình sứ
tạo ra bước đột phá
bình cổ nhỏ
(nghĩa bóng) rượu mới trong bình cũ; hình thức cũ chứa nội dung mới
lọ thuốc
bình định mức
ống thuốc tiêm
bình bạc
bình tam giác
bình cổ dài
cái mở chai
phí mở chai
ắc quy
xe điện