Bỏ qua đến nội dung

píng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chai
  2. 2. lọ
  3. 3. cái

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 5
牛奶已经过期了。
醋很酸。
酒多少钱?
葡萄酒很好喝。
请给我一 饮用水。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 瓶

瓶子
píng zi

chai

瓶颈
píng jǐng

họng chai

花瓶
huā píng

lọ hoa

一瓶子不响,半瓶子晃荡
yī píng zi bù xiǎng , bàn píng zi huàng dang

một bình đầy không kêu, nửa bình lắc lư

保温瓶
bǎo wēn píng

bình giữ nhiệt

半瓶子醋
bàn píng zi cù

xem 半瓶醋

半瓶水响叮当
bàn píng shuǐ xiǎng dīng dāng

nửa bình nước kêu leng keng

半瓶醋
bàn píng cù

người nửa mùa

吊瓶
diào píng

túi truyền dịch

吊瓶族
diào píng zú

nhóm bệnh nhân thích truyền dịch

墨水瓶架
mò shuǐ píng jià

giá đựng lọ mực

奶瓶
nǎi píng

bình sữa cho trẻ

守口如瓶
shǒu kǒu rú píng

giữ mồm giữ miệng như bịt kín chai (thành ngữ); kín miệng

安瓶
ān píng

ống thuốc tiêm (từ mượn)

安瓿瓶
ān bù píng

ống thuốc tiêm (từ mượn)

宝特瓶
bǎo tè píng

chai nhựa

宝瓶
bǎo píng

Bảo Bình (cung hoàng đạo)

宝瓶座
bǎo píng zuò

Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)

打吊瓶
dǎ diào píng

cho ai đó truyền dịch qua tĩnh mạch

拖油瓶
tuō yóu píng

(miệt thị) (người phụ nữ) mang con riêng vào cuộc hôn nhân thứ hai

暖水瓶
nuǎn shuǐ píng

bình giữ nhiệt

暖瓶
nuǎn píng

bình giữ nhiệt

曲颈瓶
qū jǐng píng

bình cổ cong dùng trong phòng thí nghiệm

气瓶
qì píng

bình khí

水瓶座
shuǐ píng zuò

Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)

滴瓶
dī píng

ống nhỏ giọt

漂流瓶
piāo liú píng

thư trong chai

热水瓶
rè shuǐ píng

bình giữ nhiệt

燃烧瓶
rán shāo píng

chai cháy

烧瓶
shāo píng

bình cầu phòng thí nghiệm

球瓶
qiú píng

ki bowling

瓶塞
píng sāi

nút chai

瓶塞钻
píng sāi zuàn

cái mở nút chai

瓶盂
píng yú

bình

瓶胚
píng pēi

phôi chai

瓶盖
píng gài

nắp chai

瓶装
píng zhuāng

đóng chai

瓶领
píng lǐng

cổ chai

瓶鼻海豚
píng bí hǎi tún

cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)

瓷瓶
cí píng

bình sứ

突破瓶颈
tū pò píng jǐng

tạo ra bước đột phá

细颈瓶
xì jǐng píng

bình cổ nhỏ

旧瓶装新酒
jiù píng zhuāng xīn jiǔ

(nghĩa bóng) rượu mới trong bình cũ; hình thức cũ chứa nội dung mới

药瓶
yào píng

lọ thuốc

量瓶
liáng píng

bình định mức

针剂瓶
zhēn jì píng

ống thuốc tiêm

银瓶
yín píng

bình bạc

锥形瓶
zhuī xíng píng

bình tam giác

长颈瓶
cháng jǐng píng

bình cổ dài

开瓶器
kāi píng qì

cái mở chai

开瓶费
kāi píng fèi

phí mở chai

电瓶
diàn píng

ắc quy

电瓶车
diàn píng chē

xe điện