Bỏ qua đến nội dung

宝货

bǎo huò

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật quý giá
  2. 2. kho báu

Từ cấu thành 宝货